|
|
|
- Bảng giá cho thuê xe du lịch, Từ xe 4 chỗ đến xe 45 chỗ
27-03-2010
http://www.thuexeoto.net.vn - Nơi cho thuê xe có lái tại Hà Nội, xe đời mới sản xuất năm 2010. Dịch vụ cho thuê xe cưới, dịch vụ làm hoa cưới, cho thuê xe ôtô.
Bảng giá thuê xe từ Hà Nội đến các tỉnh,thành phố lân cận Giá thuê xe theo chủng loại xe (đơn vị: nghìn đồng)
|
TUYẾN THĂM QUAN |
4 chỗ |
7 chỗ |
12 -16 chỗ |
24-29 Chỗ |
35 chỗ |
45 chỗ |
|
Altis Civic |
Isuzu |
Ford transit |
Huyndai
County |
Huyndai
Aero Town |
Huyndai
Aero Space |
|
Lacetti |
Innova |
Toyota Hiace |
|
Gentra |
Fotuner |
Mec sprinter |
|
|
Everest |
|
|
TUYẾN LỄ HỘI |
|
ChùaTây Phương-Chùa Thầy |
700 |
800 |
900 |
1.600 |
1.800 |
2.000 |
|
Chùa Trầm - Trăm Gian |
700 |
800 |
900 |
1.600 |
1.800 |
2.000 |
|
Đền Bà Chúa Kho |
700 |
800 |
900 |
1.600 |
1.700 |
2.000 |
|
Ao Vua- Đồng Mô |
700 |
800 |
900 |
1.600 |
1.800 |
2.000 |
|
Chùa Hương |
700 |
800 |
1.100 |
1.700 |
2.000 |
2.500 |
|
Đền Hùng |
700 |
850 |
1.100 |
1.800 |
2.500 |
2.800 |
|
Phủ Giầy ( Nam Định ) |
700 |
850 |
1.200 |
1.900 |
2.800 |
2.900 |
|
Đền Cửa ông (2 ngày/ 1 đêm) |
1.500 |
1.800 |
2.200 |
3.200 |
3.800 |
4.500 |
|
TUYẾN THẮNG CẢNH |
|
Thác Đa |
700 |
800 |
900 |
1.600 |
1.700 |
1.900 |
|
Khoang Xanh - Suối 2 |
700 |
800 |
900 |
1.600 |
1.700 |
1.900 |
|
Rừng Quốc gia Ba Vì |
750 |
850 |
1.100 |
1.900 |
2.000 |
2.700 |
|
Đầm Đa (Hoà Bình ) |
700 |
800 |
1.100 |
1.800 |
1.900 |
2.500 |
|
Kim Bôi (Hoà Bình) |
700 |
800 |
1.100 |
1.700 |
1.800 |
2.500 |
|
Hồ Núi Cốc (Thái Nguyên ) |
750 |
850 |
1.200 |
1.900 |
2.200 |
2.600 |
|
Côn Sơn - Kiếp Bạc |
700 |
800 |
1.100 |
1.700 |
2.000 |
2.500 |
|
Tam Đảo |
850 |
950 |
1.300 |
2.000 |
xxxxx |
xxxxx |
|
Rừng Cúc Phương |
750 |
850 |
1.200 |
1.900 |
2.500 |
2.500 |
|
Tam Cốc - Bích Động-Hoa Lư |
900 |
1.000 |
1.300 |
1.800 |
2..500 |
2.900 |
|
Lạng Sơn (1N) |
1.400 |
1.400 |
1.900 |
2.500 |
2..800 |
3.500 |
|
Mai Châu (2N/1Đ) |
1.400 |
1.800 |
2.000 |
2.500 |
2.900 |
xxxxx |
|
Hạ Long ( 2N/ 1Đ ) |
1.500 |
1.800 |
2.300 |
2.600 |
3.200 |
4.500 |
|
Yên Tử (2N /1Đ ) |
1.400 |
1.600 |
1.800 |
2.500 |
3.000 |
4.000 |
|
Hải phòng - Đồ Sơn (2 N/1Đ) |
1.400 |
1.600 |
1.800 |
2.800 |
3.000 |
4.500 |
|
Sầm Sơn (3 N/2 Đ) |
2.000 |
2.400 |
3.000 |
4.200 |
4.500 |
5.500 |
|
Cửa Lò (3 N/2 Đ) |
2.200 |
2.600 |
3.500 |
4.500 |
5.000 |
7.500 |
|
Đảo Cát Bà (3 N/2 Đ) |
2.200 |
2.600 |
3.500 |
4.500 |
xxxxx |
xxxxx |
|
Móng Cái - Trà Cổ (3N/2 Đ) |
2.800 |
3.600 |
5.000 |
6.000 |
7.000 |
10.000 |
|
Phong Nha - Nhật Lệ (4N/3Đ) |
3.600 |
3.900 |
6.000 |
7.500 |
8.500 |
11.000 |
|
Cố đô Huế (4N /3 Đ) |
5.300 |
6.500 |
8.000 |
12.000 |
13.500 |
15.000 |
BẢNG GIÁ CHO CÁC LOẠI XE DU LỊCH
|
Loại xe |
Nội bài
|
Ngoại thành
( 1 km ) |
Nội thành
( 8- 17h) |
Ngoài giờ
( 1 giờ ) |
|
Xe 4 Chỗ |
|
- Deawoo Lacetti
- Deawoo Gentra
- Toyota Vios
( Đời 2005 -2008) |
4.500 |
4.500 |
700.000 |
45.000 |
|
- Toyota Altis 1.8
- Honda Civic
(Đời 2009 -2010) |
500.000 |
5.000 |
800.000 |
50.000 |
|
Xe 7 Chỗ |
|
- Isuzu Hilander
- Toyota Zace
- Mitsu Jolie
( Đời 2006 – 2007) |
400.000
|
4.000 |
650.000 |
45.000 |
|
- Ford Everest
- Toyota Innova G
- Toyota Fotuner
(Đời 2009 – 2010) |
5.500 |
5.500 |
1.000 |
50.000 |
|
Xe 16 Chỗ |
|
- Toyota Hiace
- Ford transit
- Mecrcedec
(Đời 2009-2010) |
650.000 |
6.500 |
1.000 |
50.000 |
|
Xe 25 – 29 Chỗ |
|
- Huyndai County
(Đời 2009-2010) |
800.000 |
8.000 |
900.000 |
60.000 |
|
Xe 35 Chỗ |
|
- Huyndai Aero TOWN
(Đời 2005-2008) |
800.000 |
8.000 |
1000.000 |
70.000 |
|
Xe 45 Chỗ |
|
- HYUNDAI AERO SPACE
(Đời 2005- 2009) |
1.000.000 |
9.500 |
1.200.000 |
80.000 |

Du lịch Huy Thành "hutaco.com"
|

|
Loại xe
|
|
|
Hãng xe
|
|
|
Điểm đi
|
|
|
Điểm đến
|
|
|
AUD
|
16,160.69
|
|
CAD
|
17,438.29
|
|
CHF
|
17,625.77
|
|
DKK
|
3,523.93
|
|
EUR
|
26,304.93
|
|
GBP
|
29,192.11
|
|
HKD
|
2,360.83
|
|
INR
|
387.94
|
|
JPY
|
199.7
|
|
KRW
|
14.3
|
|
KWD
|
63,543.15
|
|
MYR
|
5,334.3
|
|
NOK
|
3,155.61
|
|
RUB
|
566.09
|
|
SEK
|
2,509
|
|
SGD
|
13,030.93
|
|
THB
|
541.07
|
|
USD
|
18,465
|
Thue xe du lich tai Ha Noi
|