LOẠI HÌNH PHƯƠNG TIỆN
NHÃN HIỆU XE
Khuyến mại, giảm giá
Chỉ dẫn đường đến công ty du lịch Huy Thành
LƯỢT TRUY CẬP
Đang truy cập: 1
Lượng truy cập: 215,266
hoa cưới 1hoa cưới 2hoa cưới 3hoa cưới 4hoa cưới 5Hoa cuoi 6hoa phòng tân hônXe cuoi 8Xe cuoi 9Xe cuoi 10Xe cuoi 11Cho thue xe cuoi Nisan Teana 2.0BT doi 2010_12Cho thue xe 16 cho ford transit đời 2010Cho thue xe 29 cho
- Bảng giá cho thuê xe du lịch, Từ xe 4 chỗ đến xe 45 chỗ
27-03-2010
http://www.thuexeoto.net.vn
- Nơi cho thuê xe có lái tại Hà Nội, xe đời mới sản xuất năm 2010. Dịch vụ cho thuê xe cưới, dịch vụ làm hoa cưới, cho thuê xe ôtô.

Bảng giá thuê xe từ Hà Nội đến các tỉnh,thành phố lân cận
Giá thuê xe theo chủng loại xe (đơn vị: nghìn đồng)

TUYẾN THĂM QUAN

4 chỗ

7 chỗ

12 -16 chỗ

24-29 Chỗ

35 chỗ

45 chỗ

Altis Civic

Isuzu

Ford transit

Huyndai

County

Huyndai

Aero Town

Huyndai

Aero Space

Lacetti

Innova

Toyota Hiace

Gentra

Fotuner

Mec sprinter

 

Everest

 

     TUYẾN LỄ HỘI

ChùaTây Ph­ương-Chùa Thầy

700

800

900

1.600

1.800

2.000

Chùa Trầm - Trăm Gian

700

800

900

1.600

1.800

2.000

Đền Bà Chúa Kho

700

800

900

1.600

1.700

2.000

Ao Vua- Đồng Mô

700

800

900

1.600

1.800

2.000

Chùa H­ương

700

800

1.100

1.700

2.000

2.500

Đền Hùng

700

850

1.100

1.800

2.500

2.800

Phủ Giầy ( Nam Định )

700

850

1.200

1.900

2.800

2.900

Đền Cửa ông (2 ngày/ 1 đêm)

1.500

1.800

2.200

3.200

3.800

4.500

    TUYẾN THẮNG CẢNH

Thác Đa

700

800

900

1.600

1.700

1.900

Khoang Xanh - Suối 2

700

800

900

1.600

1.700

1.900

Rừng Quốc gia Ba Vì

750

850

1.100

1.900

2.000

2.700

Đầm Đa (Hoà Bình )

700

800

1.100

1.800

1.900

2.500

Kim Bôi (Hoà Bình)

700

800

1.100

1.700

1.800

2.500

Hồ Núi Cốc (Thái Nguyên )

750

850

1.200

1.900

2.200

2.600

Côn Sơn - Kiếp Bạc

700

800

1.100

1.700

2.000

2.500

Tam Đảo

850

950

1.300

2.000

xxxxx

xxxxx

Rừng Cúc Ph­ương

750

850

1.200

1.900

2.500

2.500

Tam Cốc - Bích Động-Hoa Lư

900

1.000

1.300

1.800

2..500

2.900

Lạng Sơn (1N)

1.400

1.400

1.900

2.500

2..800

3.500

Mai Châu (2N/1Đ)

1.400

1.800

2.000

2.500

2.900

xxxxx

Hạ Long ( 2N/ 1Đ )

1.500

1.800

2.300

2.600

3.200

4.500

Yên Tử (2N /1Đ )

1.400

1.600

1.800

2.500

3.000

4.000

Hải phòng - Đồ Sơn (2 N/1Đ)

1.400

1.600

1.800

2.800

3.000

4.500

Sầm Sơn (3 N/2 Đ)

2.000

2.400

3.000

4.200

4.500

5.500

Cửa Lò (3 N/2 Đ)

2.200

2.600

3.500

4.500

5.000

7.500

Đảo Cát Bà (3 N/2 Đ)

2.200

2.600

3.500

4.500

xxxxx

xxxxx

Móng Cái - Trà Cổ (3N/2 Đ)

2.800

3.600

5.000

6.000

7.000

10.000

Phong Nha - Nhật Lệ (4N/3Đ)

3.600

3.900

6.000

7.500

8.500

11.000

Cố đô Huế (4N /3 Đ)

5.300

6.500

8.000

12.000

13.500

15.000

BẢNG GIÁ CHO CÁC LOẠI XE DU LỊCH

Loại xe

 

Nội bài

 

Ngoại thành

( 1 km )

Nội thành

( 8- 17h)

Ngoài giờ

( 1 giờ )

Xe 4 Chỗ

- Deawoo Lacetti

- Deawoo Gentra

- Toyota Vios

( Đời 2005 -2008)

4.500

4.500

700.000

45.000

- Toyota Altis 1.8

- Honda Civic

(Đời 2009 -2010)

500.000

5.000

800.000

50.000

Xe 7 Chỗ

- Isuzu Hilander

- Toyota Zace

- Mitsu Jolie

( Đời 2006 – 2007)

 

400.000

 

4.000

650.000

45.000

- Ford Everest

- Toyota Innova G

- Toyota Fotuner

(Đời 2009 – 2010)

5.500

5.500

1.000

50.000

Xe 16 Chỗ

- Toyota Hiace

- Ford transit

- Mecrcedec

(Đời 2009-2010)

650.000

6.500 

1.000

50.000

Xe 25 – 29 Chỗ

- Huyndai County

(Đời 2009-2010)

800.000

8.000

 

900.000

60.000

Xe 35 Chỗ

- Huyndai Aero TOWN

(Đời 2005-2008)

800.000

8.000

1000.000

70.000

Xe 45 Chỗ

- HYUNDAI AERO SPACE

(Đời 2005- 2009)

1.000.000

9.500

1.200.000

80.000

Tác giả Du lịch Huy Thành "hutaco.com"
TÌM KIẾM GOOGLE
Loại xe
Hãng xe
Điểm đi
Điểm đến
Ngày giờ thuê xe
 
Ngày giờ trả xe
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hỗ trợ 2
QUẢNG CÁO
Hoa cô dâu
Hoa cô dâu
TỶ GIÁ
AUD 16,160.69
CAD 17,438.29
CHF 17,625.77
DKK 3,523.93
EUR 26,304.93
GBP 29,192.11
HKD 2,360.83
INR 387.94
JPY 199.7
KRW 14.3
KWD 63,543.15
MYR 5,334.3
NOK 3,155.61
RUB 566.09
SEK 2,509
SGD 13,030.93
THB 541.07
USD 18,465
LIÊN KẾT WEBSITE