|
|
|
- Cho thuê xe ô tô 29 chỗ, 30 chỗ
|
Giá: 1,500,000 VNĐ
Du lịch Huy Thành, chuyên cho thuê xe ô tô du lịch 29 chỗ, xe đời mới 2010. Phục vụ du lịch, đám cưới, công tác, lễ hội...liên hệ Mr Thành 0913 248 404. "thuexeoto.net.vn"
|
http://hutaco.comhttp://thuexeoto.net.vnHYUNDAI COUNTY
-Kiểu xe: 29 chỗ -Hiệu xe: Hyun dai -Giá thuê xe nội thành: 1.500.000 VNĐ -Giá thuê xe theo tháng: 30.000.000 VNĐ - Thông tin thêm: + Phụ trội ngoài giờ: 70.000đ/h + Phụ trội quá 100km và quá 2.600km : 8.500đ/km +
Giá trên áp dụng trong trường hợp khách hàng sử dụng xe không quá
100km nếu thuê theo ngày và 2600km nếu thuê theo tháng trong thời
gian từ 8h AM đến 17h PM. + Trước 8h AM và sau 17h PM được tính là thời gian sử dụng ngoài giờ. + Giá trên không áp dụng cho ngày lễ, thứ 7 và chủ nhật + Giá cước thuê xe đã bao gồm các chi phí bảo hiểm, lái xe, xăng dầu, cầu đường, bến đỗ...Chưa thuế GTGT(10%).
|
Nhà trai - Nhà gái
– Nhà trai – Nhà hàng (04h) – Nhà trai (06h)
|
Gi¸
|
|
Xe
phục vụ ăn hỏi, cưới nội thành Hà Nội (04 tiếng), xe 24 chỗ
|
1.100.000đ
|
|
Xe
phục vụ ăn hỏi, cưới nội thành Hà Nội (04 tiếng), xe 29 chỗ
|
1.200.000đ
|
|
Xe
phục vụ cưới nội thành Hà Nội (06 tiếng), xe 24 chỗ
|
1.400.000đ
|
|
Xe
phục vụ cưới nội thành Hà Nội (06 tiếng), xe 29 chỗ
|
1.500.000đ
|
|
Xe
phục vụ cưới ngoại tỉnh, loại xe 24 chỗ >200km
|
7.000/km
|
|
Xe
phục vụ khách theo lịch trình trong ngày
|
|
|
Xe phục
vụ nội thành Hà Nội, thời gian 8 tiếng (8h đến 17h30)
|
1.500.000đ
|
|
Xe phục
vụ ngoại tỉnh 100km thời gian 10 tiếng
|
1.200.000đ
|
|
Xe phục
vụ ngoại tỉnh >100km và <150 km, thời gian 10 tiêng
|
1.500.000đ
|
|
Xe phục
vụ ngoại tỉnh >150 km và < 200km, thời gian 10 tiếng
|
1.800.000đ
|
|
Xe phục
vụ ngoại tỉnh > 200km, thời gian 12 tiếng đến 14 tiếng.
|
7.500
– 8.500đ/km
|
|
Xe phục
vụ sân bay: Hà Nội – sân bay Nội Bài - Hà Nội ( 04 tiếng)
|
1.000.000đ
– T7 & CN 1.200.000đ
|
 
Từ khóa
:
Cho thue xe 29 cho
,
Thue xe
,
thuê xe
,
cho thuê xe
,
cho thue xe
,
thue xe oto
,
thuexe
,
thuê xe du lịch
,
thue xe du lich
,
thuê xe ô tô
,
thue xe o to
|

|
Loại xe
|
|
|
Hãng xe
|
|
|
Điểm đi
|
|
|
Điểm đến
|
|
|
AUD
|
16,160.69
|
|
CAD
|
17,438.29
|
|
CHF
|
17,625.77
|
|
DKK
|
3,523.93
|
|
EUR
|
26,304.93
|
|
GBP
|
29,192.11
|
|
HKD
|
2,360.83
|
|
INR
|
387.94
|
|
JPY
|
199.7
|
|
KRW
|
14.3
|
|
KWD
|
63,543.15
|
|
MYR
|
5,334.3
|
|
NOK
|
3,155.61
|
|
RUB
|
566.09
|
|
SEK
|
2,509
|
|
SGD
|
13,030.93
|
|
THB
|
541.07
|
|
USD
|
18,465
|
Thue xe du lich tai Ha Noi
|